Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ngọc trai" (1)

ngọc trai
phát
Tiếng Anh Danh từpearl
Từ vựng của tôi
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
Many pearls are cultivated in Phu Quoc.

swap_horiz Từ liên quan "ngọc trai" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ngọc trai" (1)

ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
Many pearls are cultivated in Phu Quoc.